Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
籠目
[Lung Mục]
かごめ
🔊
Danh từ chung
hoa văn tre đan
Hán tự
籠
Lung
giỏ; nhốt mình
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm