Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
籠城作戦
[Lung Thành Tác Khuyết]
ろうじょうさくせん
🔊
Danh từ chung
chiến lược cố thủ
Hán tự
籠
Lung
giỏ; nhốt mình
城
Thành
lâu đài
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu