Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
簡明強固
[Giản Minh 強 Cố]
かんめいきょうこ
🔊
Danh từ chung
đơn giản và bền vững
Hán tự
簡
Giản
đơn giản; ngắn gọn
明
Minh
sáng; ánh sáng
強
mạnh mẽ
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc