簡にして要を得る [Giản Yêu Đắc]

かんにしてようをえる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề; súc tích

JP: かれのいうことにしてようた。

VI: Những gì anh ấy nói ngắn gọn và đúng trọng tâm.