築庭 [Trúc Đình]
ちくてい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nghệ thuật làm vườn
🔗 造園
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nghệ thuật làm vườn
🔗 造園