節米 [Tiết Mễ]
せつまい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tiết kiệm gạo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tiết kiệm gạo