節穴 [Tiết Huyệt]

ふしあな

Danh từ chung

lỗ mắt gỗ; lỗ nhìn trộm

Danh từ chung

tầm nhìn hạn chế

mắt kém

JP: おれ節穴ふしあなではないぞ。

VI: Mắt tôi không phải là cái lỗ chân lông đâu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし節穴ふしあなじゃないわよ。
Mắt tôi không phải là cái sàng đâu.
おまえの節穴ふしあなか?
Mắt cậu bị mù à?