Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
節気
[Tiết Khí]
せっき
🔊
Danh từ chung
24 tiết khí; 24 tiết trong năm
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết
気
Khí
tinh thần; không khí