Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
節度使
[Tiết Độ Sử]
せつどし
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
tiết độ sứ
Hán tự
節
Tiết
mùa; tiết
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
使
Sử
sử dụng; sứ giả