箸立て [Trứ Lập]
はし立て [Lập]
はしたて
Danh từ chung
giá đỡ đũa
Danh từ chung
lễ cai sữa
🔗 食い初め
Danh từ chung
giá đỡ đũa
Danh từ chung
lễ cai sữa
🔗 食い初め