箱眼鏡 [Tương Nhãn Kính]
はこめがね
Danh từ chung
kính nước; kính thủy
hộp, v.v. có đáy kính để xem dưới nước
Danh từ chung
kính nước; kính thủy
hộp, v.v. có đáy kính để xem dưới nước