箱乗り [Tương Thừa]

箱のり [Tương]

はこのり

Danh từ chung

nghiêng người ra ngoài cửa sổ xe

JP: 走行そうこうちゅう箱乗はこのりはご遠慮えんりょください!

VI: Xin quý khách không thò đầu ra cửa sổ khi xe đang chạy!