管理作業 [Quản Lý Tác Nghiệp]
かんりさぎょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhiệm vụ quản lý; chức năng quản lý
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nhiệm vụ quản lý; chức năng quản lý