管理上 [Quản Lý Thượng]

かんりじょう

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

hành chính

🔗 上・じょう

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ビジネスマンの成功せいこう注意深ちゅういぶか財政ざいせい管理かんりうえきずかれる。
Sự thành công của doanh nhân được xây dựng trên nền tảng quản lý tài chính cẩn thận.