Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筋群
[Cân Quần]
きんぐん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Giải phẫu học
nhóm cơ
Hán tự
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm