Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筋縄
[Cân Mẫn]
すじなわ
🔊
Danh từ chung
dòng dõi; phả hệ; tổ tiên
Hán tự
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
縄
Mẫn
dây thừng rơm; dây