筋緊張性頭痛 [Cân Khẩn Trương Tính Đầu Thống]
きんきんちょうせいずつう
Danh từ chung
đau đầu do co cơ; đau đầu căng thẳng
🔗 緊張型頭痛
Danh từ chung
đau đầu do co cơ; đau đầu căng thẳng
🔗 緊張型頭痛