筋がいい [Cân]

筋が良い [Cân Lương]

筋がよい [Cân]

すじがいい – 筋がいい・筋が良い
すじがよい – 筋が良い・筋がよい

Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii

có năng khiếu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

荷物にもつおもいよう」「すじトレだとおもえばいいさ」
"Hành lý nặng quá nhỉ" - "Cứ coi như tập thể hình đi."
小説しょうせつとかけばいいのに」「いや、自分じぶんけるとはおもわないな。面白おもしろすじかんがえるなどというのはとても出来できそうにはおもえない」
"Bạn nên viết tiểu thuyết ấy chứ." "Không, tôi không nghĩ mình có thể viết được. Tôi không thể nghĩ ra một câu chuyện thú vị."