Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
等温線
[Đẳng Ôn Tuyến]
とうおんせん
🔊
Danh từ chung
đường đẳng nhiệt
Hán tự
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
温
Ôn
ấm áp
線
Tuyến
đường; tuyến
Từ liên quan đến 等温線
等温式
とうおんしき
đường đẳng nhiệt