Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
等差級数
[Đẳng Sai Cấp Số]
とうさきゅうすう
🔊
Danh từ chung
cấp số cộng
Hán tự
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
級
Cấp
cấp bậc
数
Số
số; sức mạnh