等位接続詞 [Đẳng Vị Tiếp Tục Từ]
とういせつぞくし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
liên từ đẳng lập
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
liên từ đẳng lập