Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
筆問筆答
[Bút Vấn Bút Đáp]
ひつもんひっとう
🔊
Danh từ chung
hỏi đáp bằng văn bản
Hán tự
筆
Bút
bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời