Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
笹寿司
[Thế Thọ Tư]
ささずし
🔊
Danh từ chung
sasazushi
Hán tự
笹
Thế
cỏ tre
寿
Thọ
trường thọ; chúc mừng
司
Tư
quản lý; chính quyền