第二外国語 [Đệ Nhị Ngoại Quốc Ngữ]
第2外国語 [Đệ Ngoại Quốc Ngữ]
だいにがいこくご
Danh từ chung
ngoại ngữ thứ hai
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あなたの第二外国語は何語ですか?
Ngôn ngữ nước ngoài thứ hai của bạn là gì?
シンガポールでは中国語を第2外国語として教えている。
Ở Singapore, tiếng Trung được dạy như một ngoại ngữ thứ hai.
第二外国語は自由に選択できることになっている。
Ngôn ngữ thứ hai có thể được lựa chọn tự do.
「ねぇ、第二外国語は何にする?」「中国語かな。ドイツ語とかフランス語は難しそうだよね」
"Này, bạn sẽ chọn ngôn ngữ thứ hai là gì?" - "Có lẽ là tiếng Trung. Tiếng Đức hay tiếng Pháp nghe có vẻ khó quá."
残りの6億人にとって、英語は第二言語あるいは外国語になっています。
Đối với 600 triệu người còn lại, tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ nước ngoài.