Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第三者委員会
[Đệ Tam Giả Ủy Viên Hội]
だいさんしゃいいんかい
🔊
Danh từ chung
ủy ban độc lập
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
三
Tam
ba
者
Giả
người
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
員
Viên
nhân viên; thành viên
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia