第三者割当増資 [Đệ Tam Giả Cát Đương Tăng Tư]
だいさんしゃわりあてぞうし
Danh từ chung
phân bổ cổ phiếu cho bên thứ ba
Danh từ chung
phân bổ cổ phiếu cho bên thứ ba