Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第一課
[Đệ Nhất Khóa]
だいいっか
🔊
Danh từ chung
bài học một; bài học đầu tiên
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban