Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
第一哲学
[Đệ Nhất Triết Học]
だいいちてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học đầu tiên
Hán tự
第
Đệ
số; nơi ở
一
Nhất
một
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học