Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
笑い仏
[Tiếu Phật]
笑仏
[Tiếu Phật]
わらいぼとけ
🔊
Danh từ chung
Phật cười
Hán tự
笑
Tiếu
cười
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp