Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竹夫人
[Trúc Phu Nhân]
竹婦人
[Trúc Phụ Nhân]
ちくふじん
🔊
Danh từ chung
vợ tre; vợ Hà Lan
Hán tự
竹
Trúc
tre
夫
Phu
chồng; đàn ông
人
Nhân
người
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu