Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竹の春
[Trúc Xuân]
たけのはる
🔊
Danh từ chung
tháng tám âm lịch
🔗 葉月
Hán tự
竹
Trúc
tre
春
Xuân
mùa xuân