竹の子生活 [Trúc Tử Sinh Hoạt]
たけのこせいかつ
Danh từ chung
bán đồ cá nhân để sống (như bóc từng lớp của măng)
Danh từ chung
bán đồ cá nhân để sống (như bóc từng lớp của măng)