Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
競馬新聞
[Cạnh Mã Tân Văn]
けいばしんぶん
🔊
Danh từ chung
báo đua ngựa
Hán tự
競
Cạnh
cạnh tranh
馬
Mã
ngựa
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe