競合整理処理 [Cạnh Hợp Chỉnh Lý Xứ Lý]
きょうごうせいりしょり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý kiểm soát cạnh tranh
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xử lý kiểm soát cạnh tranh