Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
競争馬
[Cạnh Tranh Mã]
きょうそうば
🔊
Danh từ chung
ngựa đua
Hán tự
競
Cạnh
cạnh tranh
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
馬
Mã
ngựa