Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
端雅
[Đoan Nhã]
たんが
🔊
Danh từ chung
thanh lịch; đẹp và tinh tế
Hán tự
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
雅
Nhã
duyên dáng; thanh lịch; tinh tế