端境期 [Đoan Cảnh Kỳ]
はざかいき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000
Độ phổ biến từ: Top 37000
Danh từ chung
mùa giữa vụ; mùa không có vụ