Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
童話作家
[Đồng Thoại Tác Gia]
どうわさっか
🔊
Danh từ chung
nhà văn truyện thiếu nhi
Hán tự
童
Đồng
thiếu niên; trẻ em
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ