Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
章段
[Chương Đoạn]
しょうだん
🔊
Danh từ chung
đoạn văn
🔗 段落
Hán tự
章
Chương
chương; huy hiệu
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang