Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竜脳
[Long Não]
龍脳
[Long Não]
りゅうのう
🔊
Danh từ chung
borneol
Hán tự
竜
Long
rồng; hoàng gia
脳
Não
não; trí nhớ
龍
Long
rồng; hoàng gia