Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
竜眼肉
[Long Nhãn Nhục]
龍眼肉
[Long Nhãn Nhục]
りゅうがんにく
🔊
Danh từ chung
nhãn nhục
🔗 竜眼
Hán tự
竜
Long
rồng; hoàng gia
眼
Nhãn
nhãn cầu
肉
Nhục
thịt
龍
Long
rồng; hoàng gia