立方 [Lập Phương]
立ち方 [Lập Phương]
たちかた
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chung
cách đứng
Danh từ chung
vũ công (trong một buổi biểu diễn múa Nhật Bản)
🔗 地方・じかた