Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立入調査
[Lập Nhập Điều Tra]
たちいりちょうさ
🔊
Danh từ chung
điều tra tại chỗ
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
入
Nhập
vào; chèn
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra