Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立体印刷
[Lập Thể Ấn Xoát]
りったいいんさつ
🔊
Danh từ chung
in nổi; in lập thể
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
印
Ấn
con dấu; biểu tượng
刷
Xoát
in ấn