立体 [Lập Thể]

りったい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

vật thể rắn; vật thể ba chiều

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

bãi đỗ xe nhiều tầng

🔗 立体駐車場

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

クモはつね立体りったいてき蜘蛛くもります。
Nhện luôn dệt mạng nhện theo cách ba chiều.
我々われわれはその問題もんだい立体りったいてき調査ちょうさした。
Chúng tôi đã điều tra vấn đề đó một cách toàn diện.
連続れんぞく立体りったい交差こうさ事業じぎょう線路せんろにより分断ぶんだんされたまちを1つにします。
Dự án cầu vượt liên tục sẽ hợp nhất các khu vực bị chia cắt bởi đường ray.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 立体
  • Cách đọc: りったい
  • Loại từ: Danh từ; tính từ đuôi の (立体の), tính từ đuôi な ở dạng 立体的
  • Nghĩa khái quát: vật thể ba chiều; tính “ba chiều/3D”
  • Ngữ vực: Toán học, mỹ thuật, thiết kế, kỹ thuật, giao thông.

2. Ý nghĩa chính

  • Vật thể ba chiều (3D): có chiều dài, rộng, cao; đối lập với “平面/二次元”.
  • Tính lập thể: 立体感・立体的 (tính có chiều sâu, nổi khối trong tranh/ảnh/thiết kế).
  • Cấu trúc nhiều tầng/lập thể trong đời sống: 立体交差(nút giao khác mức), 立体駐車場(bãi đỗ nhiều tầng).

3. Phân biệt

  • 立体 vs 平面: 3D vs 2D/phẳng.
  • 三次元: Thuật ngữ “ba chiều” tương đương, thiên về mô tả hệ toạ độ/không gian.
  • 立体的: Tính từ “có tính 3D” (hình ảnh/biểu đạt có chiều sâu) khác với danh từ 立体.
  • 立方体/球体/多面体: Các loại 立体 cụ thể (khối lập phương, hình cầu, đa diện).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 立体図形/立体模型/立体表示/立体視。
  • 立体的に表現する/陰影で立体感を出す。
  • Giao thông/xây dựng: 立体交差/立体駐車場。
  • Giáo dục: 点・線・面・立体の関係を学ぶ。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
三次元 Đồng nghĩa Ba chiều Tính khoa học/kỹ thuật.
立体的 Biến thể Mang tính 3D Dạng tính từ.
立方体/球体/多面体 Liên quan Các khối 3D cơ bản Phân loại của 立体.
平面 Đối nghĩa Mặt phẳng 2D.
二次元 Đối nghĩa Hai chiều Đối lập với 3D.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 立: Lập – đứng, dựng.
  • 体: Thể – thân thể, vật thể.
  • Kết hợp: “thể đứng/dựng lên” → hình khối có chiều sâu (vật thể 3D).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong hội hoạ/thiết kế, “陰影(ánh sáng–bóng tối)で立体感を出す” là kỹ thuật cơ bản để khiến đối tượng trông nổi khối. Các thuật ngữ đời sống như 立体交差, 立体駐車場 cho thấy 立体 còn được mượn để chỉ cấu trúc “khác mức/nhiều tầng”, không chỉ thuần nghĩa toán học.

8. Câu ví dụ

  • 立体図形の体積を求める。
    Tính thể tích của hình khối ba chiều.
  • VRで立体的な映像を体験できる。
    Có thể trải nghiệm hình ảnh 3D bằng VR.
  • 影をつけると絵が立体的に見える。
    Thêm bóng vào thì tranh trông có khối hơn.
  • 立体交差のおかげで渋滞が緩和された。
    Nhờ nút giao khác mức, ùn tắc đã giảm.
  • この彫刻は強い立体感がある。
    Bức điêu khắc này có cảm giác nổi khối mạnh.
  • 立体駐車場を利用してください。
    Vui lòng dùng bãi đỗ xe nhiều tầng.
  • 点・線・面・立体の関係を学ぶ。
    Học mối quan hệ giữa điểm, đường, mặt và khối.
  • この模型は建物の配置を立体で示している。
    Mô hình này thể hiện bố cục toà nhà ở dạng 3D.
  • 写真でも立体感を出す工夫が必要だ。
    Trong nhiếp ảnh cũng cần thủ pháp để tạo cảm giác 3D.
  • 新しい教材は立体視の練習に役立つ。
    Giáo trình mới hữu ích cho luyện tập thị giác lập thể.
💡 Giải thích chi tiết về từ 立体 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?