立て板に水 [Lập Bản Thủy]

立板に水 [Lập Bản Thủy]

たていたにみず

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ

hùng biện; lưu loát

(như) nước trên tấm ván đứng

JP: いたみずごときプレゼンテーション、おそれはいりました。

VI: Chúng tôi rất ấn tượng với bài thuyết trình trôi chảy như nước chảy băng tấm.

Trái nghĩa: 横板に雨垂れ