Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
立ち腐れ
[Lập Hủ]
たちぐされ
🔊
Danh từ chung
xuống cấp
Hán tự
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua