立会い [Lập Hội]

立ち会い [Lập Hội]

立会 [Lập Hội]

立ち合い [Lập Hợp]

たちあい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000
Độ phổ biến từ: Top 18000

Danh từ chung

sự có mặt (như của người quan sát); quan sát; người quan sát; nhân chứng

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thị trường chứng khoán

phiên giao dịch (tại sàn giao dịch)

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

📝 đặc biệt là 立ち合い

đứng lên từ tư thế cúi để tấn công; cú tấn công ban đầu; đối đầu

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 立ち会い
  • Cách đọc: たちあい
  • Loại từ: Danh từ (hành động “có mặt/chứng kiến”); động từ liên quan: 立ち会う
  • Nghĩa khái quát: sự hiện diện tại chỗ để chứng kiến, giám sát, xác nhận (trong ca phẫu thuật, sinh nở, kiểm tra, ký kết, mở thầu...)

2. Ý nghĩa chính

  • Có mặt với tư cách nhân chứng/giám sát trong một thủ tục, sự kiện quan trọng nhằm đảm bảo minh bạch, hợp lệ.
  • Tham gia chứng kiến mang tính chính thức hơn “ngồi dự/đi cùng”; thường gắn với trách nhiệm pháp lý hoặc nghề nghiệp.

3. Phân biệt

  • 立ち会い vs 同席: 同席 là “ngồi cùng/cùng dự”; 立ち会い hàm ý “chứng kiến/giám sát” có trách nhiệm.
  • 立ち会い vs 参加: 参加 là “tham gia” (có thể hoạt động tích cực); 立ち会い là hiện diện để chứng kiến, không nhất thiết chủ động can thiệp.
  • Chính tả: có dạng 立会い trong văn bản hành chính; từ điển hiện đại ưu tiên 立ち会い.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm cố định: 出産の立ち会い, 手術の立ち会い, 検査の立ち会い, 契約締結の立ち会い, 開票立ち会い人.
  • Văn phạm: N + の立ち会い / 立ち会い+名詞(例:立ち会い検査).
  • Ngữ vực: hành chính, pháp lý, y tế, xây dựng, báo chí; tính trang trọng cao.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
立ち会う Động từ gốc Chứng kiến/có mặt Động từ liên quan trực tiếp.
同席 Gần nghĩa Đồng dự/ngồi cùng Nhẹ trách nhiệm hơn 立ち会い.
立ち会い人 Liên quan Người chứng kiến Chức danh trong thủ tục, bầu cử, ký kết.
監督・監視 Liên quan Giám sát Hành vi giám sát; 立ち会い là hình thức hiện diện.
欠席 Đối nghĩa Vắng mặt Trái nghĩa trực tiếp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 立つ (たつ): đứng, hiện diện.
  • 会う (あう): gặp, cùng có mặt.
  • Danh danh hóa: 立ち会い (danh từ của 立ち会う) → việc có mặt để chứng kiến.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực tế, 立ち会い thường được yêu cầu để đảm bảo minh bạch (ví dụ kiểm phiếu, kiểm tra công trình). Trong y tế, “出産の立ち会い” phổ biến hơn trước nhờ thay đổi nhận thức gia đình. Khi dịch, nên chọn “chứng kiến/giám sát hiện diện” để giữ sắc thái trách nhiệm.

8. Câu ví dụ

  • 夫は出産の立ち会いを希望している。
    Chồng mong muốn được chứng kiến ca sinh.
  • 手術の立ち会いは家族代表一名に限る。
    Việc chứng kiến ca phẫu thuật chỉ giới hạn một đại diện gia đình.
  • 工事の立ち会い検査を明日実施する。
    Ngày mai sẽ tiến hành kiểm tra công trình có mặt chứng kiến.
  • 契約締結の立ち会いを弁護士に依頼した。
    Đã nhờ luật sư chứng kiến việc ký kết hợp đồng.
  • 開票立ち会い人として不正がないか確認する。
    Với tư cách người chứng kiến kiểm phiếu, tôi xác nhận không có gian lận.
  • 事故現場の立ち会いを警察から求められた。
    Tôi được cảnh sát yêu cầu có mặt chứng kiến tại hiện trường tai nạn.
  • 引き渡しの立ち会いで設備をチェックする。
    Kiểm tra thiết bị trong buổi bàn giao có mặt chứng kiến.
  • 記者立ち会いのもとで会見が行われた。
    Cuộc họp báo được tổ chức với sự chứng kiến của phóng viên.
  • 検品の立ち会いをサプライヤーにもお願いした。
    Đã đề nghị nhà cung cấp cùng có mặt chứng kiến việc kiểm phẩm.
  • オンラインでの立ち会いは規定上認められていない。
    Theo quy định, không chấp nhận chứng kiến trực tuyến.
💡 Giải thích chi tiết về từ 立会い được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?