立会い [Lập Hội]
立ち会い [Lập Hội]
立会 [Lập Hội]
立ち合い [Lập Hợp]
Độ phổ biến từ: Top 11000
Độ phổ biến từ: Top 18000
Danh từ chung
sự có mặt (như của người quan sát); quan sát; người quan sát; nhân chứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thị trường chứng khoán
phiên giao dịch (tại sàn giao dịch)
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo
📝 đặc biệt là 立ち合い
đứng lên từ tư thế cúi để tấn công; cú tấn công ban đầu; đối đầu