立ち上がり [Lập Thượng]

立上り [Lập Thượng]

立ち上り [Lập Thượng]

立上がり [Lập Thượng]

たちあがり
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

khởi đầu; bắt đầu; xây dựng

Danh từ chung

Lĩnh vực: Bóng chày

cách ném bóng của một cầu thủ ném bóng ở đầu trận

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 立ち上がり
  • Cách đọc: たちあがり
  • Loại từ: danh từ (danh hóa từ động từ 立ち上がる); đôi khi dùng như trạng thái ban đầu
  • Nghĩa khái quát: khởi đầu, giai đoạn/điểm “bắt đầu vận hành”; sự đứng dậy; thời điểm bắt đầu trong trận đấu

2. Ý nghĩa chính

  • Khởi động/khởi chạy của máy móc, hệ thống: PCの立ち上がり = thời gian khởi động.
  • Giai đoạn đầu của dự án, sự kiện, kinh doanh: プロジェクトの立ち上がり.
  • Sự đứng dậy (vật lý): 椅子からの立ち上がり.
  • Thể thao: phần đầu trận/đầu hiệp, đặc biệt là ném bóng chày: 投手の立ち上がりが不安定.
  • Cảm quan ban đầu (hương, âm thanh) xuất hiện lúc đầu: 立ち上がりの香り.

3. Phân biệt

  • 立ち上がり vs 立ち上げ: 立ち上げ là hành động “khởi lập/launch” (lập team, khởi nghiệp). 立ち上がりtrạng thái/hiệu năng ở giai đoạn đầu sau khi bắt đầu.
  • 立ち上がり vs 起動: 起動 là thao tác bật/khởi động (máy). 立ち上がり nghiêng về quãng thời gian và chất lượng của giai đoạn đầu.
  • 立ち上がる vs 立ち上がり: 立ち上がる là động từ; 立ち上がり là danh từ chỉ “lúc/khâu bắt đầu vận hành”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: N + の + 立ち上がり(システムの立ち上がり, 試合の立ち上がり); 立ち上がりが + 形容詞(早い/遅い/良い/悪い)
  • Ngữ cảnh: IT, sản xuất, quản trị dự án, thể thao, mô tả cảm quan (ẩm thực, hương).
  • Sắc thái: trung tính; hay dùng trong mô tả kỹ thuật/đánh giá hiệu năng giai đoạn đầu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
立ち上がり Từ mục tiêu Khởi đầu/khởi động (trạng thái) Nhấn mạnh chất lượng, tốc độ lúc bắt đầu.
立ち上げ Liên quan Khởi lập, launch Hành động tổ chức/bắt đầu dự án.
起動 Đồng nghĩa gần Khởi động (máy) Thiên về thao tác.
出だし Gần nghĩa Khúc dạo đầu, phần mở đầu Văn nói, đa dụng.
初動 Gần nghĩa (chuyên môn) Phản ứng ban đầu Kỹ thuật/quản trị rủi ro.
終盤 Đối nghĩa Giai đoạn cuối Ngược với giai đoạn đầu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 立: đứng, dựng lên.
  • 上: lên, phía trên; trong cụm diễn tả “đứng lên/bắt đầu”.
  • 〜がり: danh hóa từ dạng liên dụng của động từ.
  • 立ち上がり = trạng thái ngay khi “đứng lên/bắt đầu vận hành”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá, ghép với tính từ rất tự nhiên: 立ち上がりが早い/遅い/重い/軽い/安定している. Trong bóng chày, 立ち上がりを攻める là chiến thuật đánh vào thời điểm pitcher chưa vào nhịp.

8. Câu ví dụ

  • 朝の立ち上がりが遅い。
    Buổi sáng tôi khởi động chậm.
  • 新プロジェクトの立ち上がりは順調だ。
    Giai đoạn khởi đầu của dự án mới diễn ra suôn sẻ.
  • サーバーの立ち上がりに時間がかかる。
    Máy chủ mất thời gian để khởi động.
  • 投手の立ち上がりを攻めたい。
    Muốn tấn công vào phần khởi đầu của pitcher.
  • エンジンの立ち上がりが良くなった。
    Độ vọt ban đầu của động cơ đã cải thiện.
  • プレゼンの立ち上がりでつまずいた。
    Tôi vấp ngay ở phần mở đầu bài thuyết trình.
  • 冬はPCの立ち上がりが悪い。
    Mùa đông máy tính khởi động kém.
  • コーヒーの立ち上がりの香りが豊かだ。
    Mùi hương lúc mới rót cà phê rất phong phú.
  • 新入社員の立ち上がりを支援する。
    Hỗ trợ giai đoạn ban đầu cho nhân viên mới.
  • オペレーションの立ち上がりに人手が必要だ。
    Cần nhân lực cho giai đoạn khởi động vận hành.
💡 Giải thích chi tiết về từ 立ち上がり được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?