立ちこぎ [Lập]
立ち漕ぎ [Lập Tào]
たちこぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đứng trên bàn đạp xe đạp (không ngồi yên)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đứng trên xích đu